Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hữu phái

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˦ˀ˥ faːj˧˦] · Huế [hɨw˧˨ faːj˨˩˦] · Sài Gòn [hɨw˨˩˦ faːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Phái chính trị có chủ trương hữu khuynh.

Cấu tạo âm tiết

hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hữu phái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.