hữu tính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˦ˀ˥ tïŋ˧˦] · Huế [hɨw˧˨ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [hɨw˨˩˦ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói sự sinh sản trong đó có sự tham gia của yếu tố cái và yếu tố đực trái với vô tính.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hữu tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.