Phó từ
- chỉ sự làm gì đó thường xuyên
Câu ví dụ
- Tôi không biết nên đi đâu hay làm gì.I don't know where to go or what to do.
- Tom không ngủ ở lớp mỗi ngày, nhưng cậu ấy vẫn hay làm vậy.Tom doesn't sleep in class every day, but he quite often does.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hay làm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.