Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiếu chiến

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˦ t͡ɕiən˧˦] · Huế [hiw˨˩˦ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hiw˦˥ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thái độ thích gây chiến tranh, dùng bạo lực để giải quyết mọi xung đột.
    • Bọn đế quốc hiếu chiến.
    • Chính sách hiếu chiến.

Cấu tạo âm tiết

hiếuâm đầu h · vần iêu · thanh sắc
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hiếu chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.