Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiếu kì

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˦ ki˨˩] · Huế [hiw˨˩˦ kɪj˦˩] · Sài Gòn [hiw˦˥ kɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tò mò, muốn hiểu biết thêm về sự vật, hiện tượng.
    • Thằng này có tính hiếu kì.

"hiếu kì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh curious

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiếuâm đầu h · vần iêu · thanh sắc
kìâm đầu k · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hiếu kì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.