Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˦ tʰaːw˧˩] · Huế [hiw˨˩˦ tʰaːw˧˨] · Sài Gòn [hiw˦˥ tʰaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có lòng kính yêu cha mẹ; có hiếu.
- Người con hiếu thảo.
"hiếu thảo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | filial |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 孝顺 xiào shùn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 孝行 こうこう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 효도 hyodo · 효도하다 hyodohada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiếu thảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.