Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiền sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˨˩ si˦ˀ˥] · Huế [hiəŋ˦˩ ʂɪj˧˨] ~ [hiəŋ˦˩ sɪj˧˨] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩ ʂɪj˨˩˦] ~ [hiəŋ˨˩ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người trí thức Nho giáo có đức hạnh.

Cấu tạo âm tiết

hiềnâm đầu h · vần iên · thanh huyền
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hiền sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.