Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiện tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˨ʔ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [hiəŋ˨˩ʔ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˨ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trạng thái sự vật, sự việc xảy ra trong tự nhiên, xã hội.
    • Hiện tượng tự nhiên.
    • Hiện tượng lao động vô tổ chức kỉ luật.
  2. Hình thức biểu hiện ra bên ngoài, có thể thu nhận được một cách đơn lẻ.
    • Phân biệt hiện tượng và bản chất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hiện tượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh phenomenon
🇨🇳 Tiếng Trung 现象 xiàn xiàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 現象 げんしょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 현상 hyeonsang
🇫🇷 Tiếng Pháp le phénomène
🇹🇭 Tiếng Thái ปรากฏการณ์ praa-kòt-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il fenomeno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiệnâm đầu h · vần iên · thanh nặng
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiện tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.