Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiện thân

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˨ʔ tʰən˧˧] · Huế [hiəŋ˨˩ʔ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˨ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình người hoặc động vật cụ thể mà thần linh qua đó hiện ra. Con rùa là của thần biển.
  2. (Vch.) . Người được coi là biểu hiện cụ thể của một điều gì.
    • Hiện thân của lòng bác ái.
    • Hiện thân của tội ác.
Động từ
  1. (Thần linh) Hiện ra thành hình người hoặc động vật cụ thể, theo tín ngưỡng tôn giáo.
    • Phật hiện thân thành người hành khất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 現身.

"hiện thân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh personify

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiệnâm đầu h · vần iên · thanh nặng
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hiện thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.