Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiện trạng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˨ʔ t͡ɕaːŋ˧˨ʔ] · Huế [hiəŋ˨˩ʔ ʈaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˨ ʈaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tình trạng hiện nay.
    • Hiện trạng xã hội.
    • Kiểm tra hiện trạng máy móc.

"hiện trạng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 现状 xiàn zhuàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 現状 げんじょう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiệnâm đầu h · vần iên · thanh nặng
trạngâm đầu tr · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiện trạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.