Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ] · Huế [hiəŋ˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˨ vək̚˨˩˨] ~ [hiəŋ˨˩˨ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật có ở trước mắt.
- Được thưởng bằng hiện vật
- Vật sưu tầm hay khai quật được.
- Mới tìm được nhiều hiện vật khảo cổ học ở nơi ấy.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy đã tặng một đống hiện vật cho bảo tàng.He donated a large pile of items to the museum.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 現物.
"hiện vật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | artifact |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiện vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.