Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəp̚˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [hiəp̚˨˩ʔ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [hip̚˨˩˨ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều ước thông dụng do hai hay nhiều nước đã ký kết nhằm giải quyết những vấn đề chính trị, văn hoá, quân sự có liên quan.
- Hiệp định hợp tác văn hoá giữa hai nước.
- Ký hiệp định.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 協定.
"hiệp định" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | agreement |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la convention |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hiệp định"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiệp định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.