Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəp̚˧˨ʔ fu˧˨ʔ] · Huế [hiəp̚˨˩ʔ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hip̚˨˩˨ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời gian bù giờ thêm sau khi trận chính thức kết thúc.
- Đội bóng chúng ta có 30 phút trong hiệp phụ này để gỡ tỷ số trận đấu.
"hiệp phụ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | extra time |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiệp phụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.