Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiệp vần

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəp̚˧˨ʔ vən˨˩] · Huế [hiəp̚˨˩ʔ vəŋ˦˩] · Sài Gòn [hip̚˨˩˨ vəŋ˨˩] ~ [hip̚˨˩˨ jəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho các câu thơ có vần với nhau.

Cấu tạo âm tiết

hiệpâm đầu h · vần iêp · thanh nặng
vầnâm đầu v · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hiệp vần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.