Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiệu trưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [hiw˨˩ʔ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [hiw˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng đầu ban lãnh đạo của một trường học.
    • Hiệu trưởng trường tiểu học.
    • Được hiệu trưởng tuyên dương trước toàn trường.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi là thầy hiệu trưởng.I'm a schoolmaster.
  • Tôi là cô hiệu trưởng.I'm a schoolmistress.
  • Tôi là hiệu trưởng.I'm a school principal.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hiệu trưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh principal · headteacher · chancellor · principal (school)
🇨🇳 Tiếng Trung 校长 xiào zhǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 校長 こうちょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 총장 chongjang · 교장 gyojang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hiệu trưởng"

Cấu tạo âm tiết

hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hiệu trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.