Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hoành Tân

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwajŋ̟˨˩ tən˧˧] · Huế [hwɛɲ˦˩ təŋ˧˧] · Sài Gòn [wan˨˩ təŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 橫濱. chữ này .

Cấu tạo âm tiết

hoànhâm đầu h · vần oanh · thanh huyền
tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Hoành Tân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.