Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoá thạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˦ tʰajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [hwaː˨˩˦ tʰat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˦˥ tʰat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Di tích hoá đá của cổ sinh vật để lại ở các tầng đất đá.
    • Mẫu hoá thạch.
    • Phát hiện ra hoá thạch của loài khủng long.

Câu ví dụ thêm

  • Hoá thạch ở khắp nơi.Fossils are everywhere.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 化石. < .

Cấu tạo âm tiết

hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc
thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoá thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.