Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoả mai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˩ maːj˧˧] · Huế [hwaː˧˨ maːj˧˧] · Sài Gòn [waː˨˩˦ maːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Súng điểu thương thời xưa, bắn bằng cách châm mồi lửa.
  2. Ngòi nổ, mồi nổ.

Cấu tạo âm tiết

hoảâm đầu h · vần oa · thanh hỏi
maiâm đầu m · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoả mai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.