Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoa liễu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ liəw˦ˀ˥] · Huế [hwaː˧˧ liw˧˨] · Sài Gòn [waː˧˧ liw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh làm tổn thương bộ phận sinh dục như giang mai, lậu.

Cấu tạo âm tiết

hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
liễuâm đầu l · vần iêu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hoa liễu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.