Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ tiəw˧˧] · Huế [hwaː˧˧ tiw˧˧] · Sài Gòn [waː˧˧ tiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người cầm lái máy bay hoặc tàu thuỷ.
- Mở một kì thi chọn hoa tiêu giỏi.
- Làm hoa tiêu; làm người dẫn đường.
- Xuyên tiêu, tiêu Tứ Xuyên, tương tự với của Việt Nam; quả của một số loài trong chi .
Câu ví dụ thêm
- Tom là một hoa tiêu giỏi.Tom is a good pilot.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ tiếng Trung 花椒, "hoa tiêu".
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoa tiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.