Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˧˧ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˧˧ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Như khoái lạc. Thú.
- (Vch.) . Rất vui sướng. Niềm hoan lạc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoan lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.