huấn nhục

Danh từ
Danh từ
  1. Thử thách thể chất trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.

Từ, cụm từ chứa "huấn nhục"

Cấu tạo âm tiết

huấnâm đầu h · vần uân · thanh sắc
nhụcâm đầu nh · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "huấn nhục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.