hỉ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hi˧˩] · Huế [hɪj˧˨] · Sài Gòn [hɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vui mừng, hạnh phúc.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "hỉ"
hủ hỉCuộc sống vợ chồng.hoan hỉVui mừng, hân hoan lộ ra qua nét mặt, cử chỉ, lời nói.song hỉNói hai chữ hỉ (nghĩa là hạnh phúc) ghép liền nhau, tượng trưng cuộc hôn nhân (ghép hạnh phúc của hai người).a la hỉmừng rỡ trước việc gì.hỉ xảVui lòng bỏ qua, vui lòng tha thứ.hiếu hỉViệc ma chay và việc cưới xin (nói khái quát)báo hỉ(gia đình sắp có đám cưới) báo tin mừng về việc hôn nhân.nhị hỉLễ lại mặt sau ngày cưới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.