Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hỗ trợ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˦ˀ˥ t͡ɕəː˧˨ʔ] · Huế [how˧˨ ʈəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [how˨˩˦ ʈəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giúp đỡ nhau, giúp thêm vào.
    • Hỗ trợ bạn bè.
    • Hỗ trợ cho đồng đội kịp thời.

Câu ví dụ thêm

  • Bọn mình ở đây để hỗ trợ Tom.We're here to support Tom.
  • Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.He's supporting you voluntarily.
  • Celluloid có hỗ trợ trình cắm không?Does Celluloid support plugins?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 互助.

"hỗ trợ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh support · aid · assist · backup · to support; support
🇨🇳 Tiếng Trung 支援 zhī yuán · 协助 xié zhù · 辅助 fǔ zhù
🇰🇷 Tiếng Hàn 지원 jiwon · 지원하다 jiwonhada · 보조 bojo
🇩🇪 Tiếng Đức unterstützen · die Unterstützung
🇹🇭 Tiếng Thái รองรับ rawng-ráp · หนุน nǔn
🇮🇹 Tiếng Ý il supporto · supportare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

hỗâm đầu h · vần ô · thanh ngã
trợâm đầu tr · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hỗ trợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.