Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hội ý

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ ʔi˧˦] · Huế [hoj˨˩ʔ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trong sáu nguyên tắc đặt ra chữ Hán, họp nghĩa hai chữ thành ra nghĩa thứ ba.
    • Nhân là người hợp lại với chữ ngôn là nói, thành ra chữ tín là tin.
Động từ
  1. Hiểu ý nghĩa.
    • Hội ý bài văn.
  2. Gặp nhau để trao đổi ý kiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 會意.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hội ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.