Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kêu cứu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kew˧˧ kiw˧˦] · Huế [kew˧˧ kɨw˨˩˦] · Sài Gòn [kew˧˧ kɨw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hô hoán lên để có người đến cứu.

Câu ví dụ

  • Đôi mắt cô ấy chất chứa một lời kêu cứu thầm lặng.Her eyes held a look of silent appeal.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"kêu cứu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to cry for help

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kêuâm đầu k · vần êu · thanh ngang
cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kêu cứu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.