Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kính lúp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ lup̚˧˦] · Huế [kɨn˦˧˥ lup̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨn˦˥ lʊp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem lúp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ .

Cấu tạo âm tiết

kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc
lúpâm đầu l · vần up · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kính lúp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.