Danh từ
- Nhà ở tập thể của sinh viên đại học; khu cư trú của sinh viên ở tạm trong thời gian học tập.
- Ký túc xá trường Đại học Sư phạm.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy đã tự tử bằng cách nhảy từ mái nhà của ký túc xá nữ xuống.She committed suicide by jumping off the roof of the girls' dorm.
"ký túc xá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hostel · dorm · dormitory · residence · hall |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 宿舍 sù shè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 寮 りょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기숙사 gisuksa |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le foyer |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หอ hǎw · หอพัก hǎw-phák |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il dormitorio |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | residencia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ký túc xá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.