kỳ dị

Tính từ
Tính từ
  1. Lạ lùng.
    • Ý kiến kỳ dị.
  2. Kỳ DiệU Lạ và khéo.
    • Mưu kỳ diệu.

Từ, cụm từ chứa "kỳ dị"

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
dịâm đầu d · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kỳ dị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.