kỳ thi

Danh từ
Danh từ
  1. Xem thi cử.

Câu ví dụ

  • Nó là một kỳ thi thật sự khó.It's a really difficult exam.
  • Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.Tom was well prepared for the exam.
  • Anh ấy cần phải học cho kỳ thi toán.He needs to study for the math exam.

"kỳ thi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exam · examination
🇨🇳 Tiếng Trung 考试 kǎo shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 試験 しけん
🇰🇷 Tiếng Hàn 시험 siheom
🇫🇷 Tiếng Pháp l'examen
🇩🇪 Tiếng Đức die Prüfung
🇷🇺 Tiếng Nga экзамен экза́мен
🇮🇹 Tiếng Ý l'esame

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "kỳ thi"

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
thiâm đầu th · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kỳ thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.