Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kỳ trung

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Thực ra bên trong là.
    • Đế quốc.
    • Mỹ nói là viện trợ, kỳ trung là chiếm thị trường tiêu thụ hàng hóa thừa.

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kỳ trung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.