Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khái luận

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˦ lwən˧˨ʔ] · Huế [kʰaːj˨˩˦ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːj˦˥ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lời bàn tóm tắt ý nghĩa quan trọng của một quyển sách hay một lý thuyết.

"khái luận" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 概論 がいろん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kháiâm đầu kh · vần ai · thanh sắc
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khái luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.