khét

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần et

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛt̚˧˦] · Huế [kʰɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có mùi hắc của vật cháy.
    • Khét mùi tóc cháy.
    • Khét mùi thuốc súng.
  2. Khê.
    • Cơm khét.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh burnt smell
🇯🇵 Tiếng Nhật 焦げる こげる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "khét"

Cấu tạo âm tiết

khétâm đầu kh · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.