Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khí chất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [kʰɪj˨˩˦ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đặc điểm của cá nhân về mặt cường độ, nhịp độ hoạt động tâm lí, tạo nên tính cách của từng người.
    • Khí chất nóng nảy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khí chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.