Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khí hiếm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ hiəm˧˦] · Huế [kʰɪj˨˩˦ hiəm˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ him˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem khí trơ.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
hiếmâm đầu h · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khí hiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.