Danh từ
- Sức mạnh cơ thể và tinh thần của con người.
- Khí lực dồi dào.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 氣力.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khí lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.