Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khí lực

Danh từ
Danh từ
  1. Sức mạnh cơ thể và tinh thần của con người.
    • Khí lực dồi dào.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 氣力.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khí lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.