khí sinh

Tính từ
Tính từ
  1. Nói những bộ phận sinh vật phát triển trong không khí.
    • Cơ quan khí sinh của cây.

Từ, cụm từ chứa "khí sinh"

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khí sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.