khô cạn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˧ kaːn˧˨ʔ] · Huế [kʰow˧˧ kaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰow˧˧ kaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đã hết nước.
    • Cánh đồng khô cạn.

"khô cạn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 枯竭 kū jié

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khôâm đầu kh · vần ô · thanh ngang
cạnâm đầu c · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khô cạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.