Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˨˩] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˦˩] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Túi chứa dịch tế bào nằm trong chất nguyên sinh của tế bào.
- Tế bào thực vật luôn có một không bào lớn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "không bào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.