Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

không tưởng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ tɨəŋ˧˩] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Viển vông, không thiết thực.
    • Chủ nghĩa xã hội không tưởng. - Học thuyết xã hội chủ nghĩa đặt ra những kế hoạch cải tạo xã hội rộng lớn, không tính đến đời sống hiện thực của xã hội và đấu tranh giai cấp.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn nói nanh không tưởng.You speak tremendously fast.

"không tưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh utopian; unthinkable

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "không tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.