Danh từ
- Một bản nhạc ngắn được viết để người chơi luyện tập hơn là để biểu diễn.
"khúc luyện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | etude |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | étude |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khúc luyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.