khúc mắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwk͡p̚˧˦ mak̚˧˦] · Huế [kʰʊwk͡p̚˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰʊwk͡p̚˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Có điều vướng mắc khó nói ra, khó giải quyết.
    • đang có chuyện khúc mắc
    • giải quyết những khúc mắc

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khúcâm đầu kh · vần uc · thanh sắc
mắcâm đầu m · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khúc mắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.