Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˧˩ kiən˧˦] · Huế [kʰaː˧˨ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaː˨˩˦ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhìn thấy được, có thể quan sát được.
- Ánh sáng khả kiến - ánh sáng mắt thường có thể trông thấy được.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khả kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.