Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khả kiến

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˧˩ kiən˧˦] · Huế [kʰaː˧˨ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaː˨˩˦ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhìn thấy được, có thể quan sát được.
    • Ánh sáng khả kiến - ánh sáng mắt thường có thể trông thấy được.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

khảâm đầu kh · vần a · thanh hỏi
kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khả kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.