Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaː˧˩ tʰi˧˧] · Huế [kʰaː˧˨ tʰɪj˧˧] · Sài Gòn [kʰaː˨˩˦ tʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có khả năng thực hiện được.
- Một phương án khả thị.
Câu ví dụ thêm
- Đó là một điều bất khả thi.It's an impossibility.
- Tôi không biết là nó có khả thi không.I don't know if it's possible.
- Tom có một giải pháp khả thi.Tom has a possible solution.
"khả thi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "khả thi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khả thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.