bất khả thi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ xaː˧˩ tʰi˧˧] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ kʰaː˧˨ tʰɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ kʰaː˨˩˦ tʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không thể, không có khả năng thực hiện được.
    • Một kế hoạch bất khả thi.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là một điều bất khả thi.It's an impossibility.
  • Thay đổi quá khứ là điều bất khả thi.It's not possible to change the past.
  • Dự đoán động đất là điều bất khả thi.It's impossible to predict earthquakes.

"bất khả thi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impossible

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
khảâm đầu kh · vần a · thanh hỏi
thiâm đầu th · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bất khả thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.