Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khải huyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˩ hwiən˨˩] · Huế [kʰaːj˧˨ hwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰaːj˨˩˦ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem sách Khải Huyền

Cấu tạo âm tiết

khảiâm đầu kh · vần ai · thanh hỏi
huyềnâm đầu h · vần uyên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khải huyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.