Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khẩu ước

Danh từ
Danh từ
  1. Thỏa thuận bằng lời nói giữa các bên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 口約.

Cấu tạo âm tiết

khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khẩu ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.