Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəw˧˩ xi˧˦] · Huế [kʰəw˧˨ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰəw˨˩˦ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khí phách toát ra từ lời nói, theo quan niệm cũ.
- Khẩu khí anh hùng.
"khẩu khí" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 口气 kǒu qì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khẩu khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.