Động từ
- Ghi nhớ lâu.
- Khắc sâu công ơn cha mẹ.
Câu ví dụ thêm
- Những câu chữ của bạn khắc sâu hơn những gì bạn vẫn nghĩ.Your words cut deeper than you realize.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khắc sâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.