Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khỏa thân

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Trần truồng.
    • Bức tượng khỏa thân.

"khỏa thân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh naked; nude
🇯🇵 Tiếng Nhật 裸 はだか

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khỏa thân"

Cấu tạo âm tiết

khỏaâm đầu kh · vần oa · thanh hỏi
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khỏa thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.